Bản dịch của từ 跨青牛 trong tiếng Việt
跨青牛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
跨青牛 (Danh từ)
【kuà qīng niú】
01
(Truyền thuyết) Lão Tử đi qua con trâu xanh, là ẩn dụ cho thế giới, rút lui khỏi thế giới, hoặc tách rời khỏi thế giới phàm trần; nó thường được dùng để mô tả sự ra đi của những người sống ẩn dật và thực hành Đạo giáo hoặc những người không quan tâm đến chuyện trần tục.
相传老子骑青牛出函谷关仙去。见《老子化胡经》。因喻指出世学道。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨青牛
kuà
跨
qīng
青
niú
牛
Các từ liên quan
跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夸
胯
䋀
㡁
趶
骻
誇
䦚
挎
跒
跱
蹏
蹔
踶
踿
跏
躍
䠱
䟯
蹧
䟙
䣙
腰
羧
䵝
䇺
綘
傰
㿲
愭
㷖
跸
彚
跨年
跨越
跨国
跨度
跨境
横跨
跨过
跨行
跨栏
跨上
