Bản dịch của từ 跨马 trong tiếng Việt
跨马
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
跨马 (Động từ)
【kuà mǎ】
01
Cưỡi ngựa; giẫm chân lên yên ngồi trên ngựa (Hán-Việt: quả mã/qua mã - liên tưởng '跨' = bước qua, '马' = ngựa).
骑马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨马
kuà
跨
mǎ
马
Các từ liên quan
跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夸
胯
䋀
㡁
趶
骻
誇
䦚
挎
跒
跱
蹏
蹔
踶
踿
跏
躍
䠱
䟯
蹧
䟙
䣙
腰
羧
䵝
䇺
綘
傰
㿲
愭
㷖
跸
彚
跨年
跨越
跨国
跨度
跨境
横跨
跨过
跨行
跨栏
跨上
