Bản dịch của từ 跨鹤维扬 trong tiếng Việt

跨鹤维扬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

跨鹤维扬 (Danh từ)

kuà hè wéi yáng
01

Xem “跨鹤扬州” — tên cổ đại/địa danh hoặc cách gọi mang tính văn hóa, liên quan tới Dương Châu (扬州) trong cổ văn

见“跨鹤扬州”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨鹤维扬

kuà

wéi

yáng

Các từ liên quan

跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
鹤乘轩
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
扬一益二
扬举
扬休
跨
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
Hình thái radical:
⿰,⻊,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép