Bản dịch của từ 跨鹤缠腰 trong tiếng Việt

跨鹤缠腰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

跨鹤缠腰 (Thành ngữ)

kuà hè chán yāo
01

跨鹤扬州”,指典故或成语的一种写法暗指文辞典故或特定故事情节与扬州相关的典故用法

见“跨鹤扬州”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跨鹤缠腰

kuà

chán

yāo

Các từ liên quan

跨下
跨下人
跨下桥
跨下辱
跨世
鹤乘轩
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
跨
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
胯, 夸, 𡕒, 𧿾, 𨀗, 𨁣, 𨂍, 㐄
Hình thái radical:
⿰,⻊,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép