Bản dịch của từ 跩 trong tiếng Việt

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎi

ㄓㄨㄞˇzhuaithanh hỏi

(Động từ)

zhuǎi
01

Đi lắc lư; đi lạch bạch; bước đi nặng chĩu; chập chững

走路像鸭子似的摇摆或摇晃不稳、一摇一摆的走路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

zhuǎi
01

Kiêu ngạo; chảnh chó, chảnh chọe; vênh váo; ngạo mạn

得意忘形的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

跩
Bính âm:
【zhuǎi】【ㄓㄨㄞˇ】【DUỆ】
Các biến thể:
𧻸
Hình thái radical:
⿰⻊曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép