Bản dịch của từ 跩 trong tiếng Việt
跩
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎi | ㄓㄨㄞˇ | zh | uai | thanh hỏi |
跩 (Động từ)
【zhuǎi】
01
Đi lắc lư; đi lạch bạch; bước đi nặng chĩu; chập chững
走路像鸭子似的摇摆或摇晃不稳、一摇一摆的走路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
跩 (Tính từ)
【zhuǎi】
01
Kiêu ngạo; chảnh chó, chảnh chọe; vênh váo; ngạo mạn
得意忘形的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
