Bản dịch của từ 跩文 trong tiếng Việt

跩文

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎi

ㄓㄨㄞˇzhuaithanh hỏi

跩文 (Danh từ)

zhuǎi wén
01

Văn phong tự mãn

指说话故意卖弄文辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

跩文 (Từ chỉ nơi chốn)

zhuǎi wén
01

Đọc là [zhuǎnwén]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跩文

zhuǎi

wén

跩
Bính âm:
【zhuǎi】【ㄓㄨㄞˇ】【DUỆ】
Các biến thể:
𧻸
Hình thái radical:
⿰⻊曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép