Bản dịch của từ 跩文 trong tiếng Việt
跩文
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎi | ㄓㄨㄞˇ | zh | uai | thanh hỏi |
跩文 (Danh từ)
【zhuǎi wén】
01
Văn phong tự mãn
指说话故意卖弄文辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
跩文 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhuǎi wén】
01
Đọc là [zhuǎnwén]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跩文
zhuǎi
跩
wén
文
