Bản dịch của từ 跪乳 trong tiếng Việt
跪乳
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
跪乳 (Thành ngữ)
【guì rǔ】
01
Nó là ẩn dụ cho hành vi hiếu thảo: giống như con cừu non quỳ xuống bú sữa, nó thể hiện lòng hiếu thảo với cha mẹ (một thuật ngữ ám chỉ thường được sử dụng trong tiếng Hán cổ).
羔羊跪地吸乳。比喻孝行。见公羊传.庄公二十四年.何休.解诂。。如:「乌鸦反哺,羔羊跪乳,身为万物之灵的人类,岂能不孝顺父母?」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跪乳
guì
跪
rǔ
乳
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỴ】
- Các biến thể:
- 𨅠, 𧻜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,危
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフ一ノフフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞶
鳜
刿
鐀
昋
桧
猤
㙺
㪈
䳏
䯣
㱦
踃
躜
躩
䠫
踏
蹧
跷
蹑
䠮
跫
跂
䟘
椼
䣚
蓆
鉟
䲟
雊
㻞
㰻
韫
椻
媺
輀
跪下
跪拜
下跪
跪坐
跪倒
罚跪
跪谢
跪射
跪伏
长跪
