Bản dịch của từ 跪拜 trong tiếng Việt

跪拜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

跪拜 (Động từ)

guì bài
01

Cúi lạy; quỳ mọp

旧时一种礼节,跪在地上磕头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跪拜

guì

bài

跪
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỴ】
Các biến thể:
𨅠, 𧻜
Hình thái radical:
⿰,⻊,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ一ノフフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép