Bản dịch của từ 跪经 trong tiếng Việt
跪经
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
跪经 (Động từ)
【guì jīng】
01
Quỳ lễ; trong chùa hoặc lễ tế, chủ lễ hoặc tín đồ quỳ xuống bái lạy để tỏ lòng thành kính (Hán-Việt: 跪 = quỳ).
做佛事或祭典时,施主跟着跪拜,以表虔诚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跪经
guì
跪
jīng
经
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỴ】
- Các biến thể:
- 𨅠, 𧻜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,危
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフ一ノフフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞶
鳜
刿
鐀
昋
桧
猤
㙺
㪈
䳏
䯣
㱦
踃
躜
躩
䠫
踏
蹧
跷
蹑
䠮
跫
跂
䟘
椼
䣚
蓆
鉟
䲟
雊
㻞
㰻
韫
椻
媺
輀
跪下
跪拜
下跪
跪坐
跪倒
罚跪
跪谢
跪射
跪伏
长跪
