Bản dịch của từ 跪门 trong tiếng Việt
跪门
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
跪门 (Động từ)
【guì mén】
01
Quỳ ở trước cửa nhà người khác để xin lỗi hoặc求情; hành động quỳ trước cửa (ví dụ: quỳ cửa nhận lỗi)
跪在他人的门口。。如:「跪门认错大可不必,只要你诚心改过就可以了。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跪门
guì
跪
mén
门
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỴ】
- Các biến thể:
- 𨅠, 𧻜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,危
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフ一ノフフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞶
鳜
刿
鐀
昋
桧
猤
㙺
㪈
䳏
䯣
㱦
踃
躜
躩
䠫
踏
蹧
跷
蹑
䠮
跫
跂
䟘
椼
䣚
蓆
鉟
䲟
雊
㻞
㰻
韫
椻
媺
輀
跪下
跪拜
下跪
跪坐
跪倒
罚跪
跪谢
跪射
跪伏
长跪
