Bản dịch của từ 跫然 trong tiếng Việt
跫然
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
跫然 (Động từ)
【qióng rán】
01
Thình thịch; ầm ầm (tiếng bước chân); rùng rùng
形容脚步声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跫然
qióng
跫
rán
然
Các từ liên quan
跫响空谷
跫步
跫然足音
跫跫
跫音
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CUNG】
- Các biến thể:
- 𧿖
- Hình thái radical:
- ⿱,巩,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卭
䊄
憌
桏
惸
琼
㤨
䧆
赹
睘
儝
筇
蹟
䟽
躞
躖
跿
躤
䠤
䟜
䠇
䟧
蹹
跀
窧
嗧
鳧
㻦
㮝
觢
詬
蓐
䎹
㴱
㙛
預
跫然
