Bản dịch của từ 跬步不离 trong tiếng Việt
跬步不离
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | k | ui | thanh hỏi |
跬步不离 (Tính từ)
【kuǐ bù bù lí】
01
Thân thiết như hình với bóng.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跬步不离
kuǐ
跬
bù
步
bù
不
lí
离
Các từ liên quan
跬步
跬步千里
跬行
跬誉
跬跬拜拜
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
离上
离不得
离世
离世异俗
- Bính âm:
- 【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【KHUỂ】
- Các biến thể:
- 䞨, 蹞, 𨆆, 𨇪
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煃
䦱
尯
傀
頍
䞨
䫥
磈
㚍
䠑
㒑
蹞
跴
踧
蹼
䠙
跩
趻
跓
躏
跸
足
踎
踳
䃊
摆
嫇
煅
摉
資
槐
㨣
䑓
誈
㝥
𠍘
跬步
