Bản dịch của từ 跬步千里 trong tiếng Việt
跬步千里
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | k | ui | thanh hỏi |
跬步千里 (Tính từ)
【kuǐ bù qiān lǐ】
01
Từng bước tiến lên
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跬步千里
kuǐ
跬
bù
步
qiān
千
lǐ
里
Các từ liên quan
跬步
跬步不离
跬行
跬誉
跬跬拜拜
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【KHUỂ】
- Các biến thể:
- 䞨, 蹞, 𨆆, 𨇪
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煃
䦱
尯
傀
頍
䞨
䫥
磈
㚍
䠑
㒑
蹞
跴
踧
蹼
䠙
跩
趻
跓
躏
跸
足
踎
踳
䃊
摆
嫇
煅
摉
資
槐
㨣
䑓
誈
㝥
𠍘
跬步
