Bản dịch của từ 跬誉 trong tiếng Việt
跬誉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | k | ui | thanh hỏi |
跬誉 (Danh từ)
【kuǐ yù】
01
Danh tiếng thoáng qua, tiếng tăm trước mắt mà không bền lâu
眼前的一时的声誉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跬誉
kuǐ
跬
yù
誉
Các từ liên quan
跬步
跬步不离
跬步千里
跬行
跬跬拜拜
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
- Bính âm:
- 【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【KHUỂ】
- Các biến thể:
- 䞨, 蹞, 𨆆, 𨇪
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煃
䦱
尯
傀
頍
䞨
䫥
磈
㚍
䠑
㒑
蹞
跴
踧
蹼
䠙
跩
趻
跓
躏
跸
足
踎
踳
䃊
摆
嫇
煅
摉
資
槐
㨣
䑓
誈
㝥
𠍘
跬步
