Bản dịch của từ 路 trong tiếng Việt
路
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
路 (Danh từ)
【lù】
01
Đường; đường sá; đường lộ; đường cái
道路
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lộ trình; đường đi; chuyến đi
路程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Lộ
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vùng; khu vực
地区; 方面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Đường hướng; đường lối
途径;门路
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Lối; dòng; mạch (văn, suy nghĩ)
条理
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Tuyến; ngả đường; tuyến đường
路线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
路 (Chữ số)
【lù】
01
Hàng; đội
用于一群人或者队伍; 按顺序排列
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loại
种类
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 𡽘, 𨱴, 路
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椂
剹
甪
㪖
䌒
樚
㖨
僇
錄
䘵
陸
鹿
踰
跷
踆
躡
跢
䟡
跥
蹃
踲
䠬
躦
䠥
㮖
㜏
斟
缟
鈴
蛹
㻡
鲄
䞩
硹
䎸
㷟
走路
路口
迷路
马路
套路
路上
道路
路线
思路
铁路
