Bản dịch của từ 路亶 trong tiếng Việt

路亶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

路亶 (Tính từ)

lù dǎn
01

Gầy yếu, mệt mỏi kiệt sức (chỉ trạng thái tiều tụy); chữ = ” ám chỉ lộ ra, lộ thiên → hình ảnh người ốm mệt lộ rõ

羸弱疲惫。路,通“露”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路亶

dǎn

Các từ liên quan

路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
亶亶
亶厚
亶叙
亶州
亶时
路
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
𡽘, 𨱴, 路
Hình thái radical:
⿰,⻊,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép