Bản dịch của từ 路儿 trong tiếng Việt

路儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

路儿 (Danh từ)

lù ér
01

门路、方法。。如:「做事晓得路儿,就会便捷多了。」

Ví dụ
02

Thể loại, phe phái, đường hướng (thường chỉ ‘mạng lưới’ quan hệ hoặc phong cách hành xử của một nhóm) — ví dụ: “cậu thuộc phe nào, theo đường lối nào?”

类属、派系。。如:「你是哪个路儿的?竟敢在此撒野!」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路儿

ér

路
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
𡽘, 𨱴, 路
Hình thái radical:
⿰,⻊,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép