Bản dịch của từ 路岐 trong tiếng Việt

路岐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

路岐 (Danh từ)

lù qí
01

Tên địa danh / họ người cổ (có ghi chép: cũng viết là “路歧”); ít dùng, mang nghĩa tên riêng liên quan đến đường () và chỗ rẽ ()

1.亦作“路歧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngã rẽ; đường rẽ (chỗ đường phân hai hướng) — Hán-Việt: lộ kì

2.歧路;岔道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ người dẫn đường; người chỉ lối (như “chỉ đường cho người khác”)

3.指路歧人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路岐

Các từ liên quan

路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
岐伯
岐出
岐出岐入
岐周
岐婆
路
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
𡽘, 𨱴, 路
Hình thái radical:
⿰,⻊,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép