Bản dịch của từ 路弓 trong tiếng Việt

路弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

路弓 (Danh từ)

lù gōng
01

Cái cung lớn; cung bổng (một loại cung to, hình cong như cung đường) — Hán Việt: lộ cung (dịch sát nghĩa 'cung đường' nhưng ở đây nghĩa là 'cung to')

大弓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路弓

gōng

Các từ liên quan

路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
路
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
𡽘, 𨱴, 路
Hình thái radical:
⿰,⻊,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép