Bản dịch của từ 路德维希 trong tiếng Việt

路德维希

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

路德维希 (Danh từ)

lù dé wéi xī
01

Ludwig (tên nhân vật)

德国的一个名字,常见于历史或文化背景。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路德维希

wéi

路
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
𡽘, 𨱴, 路
Hình thái radical:
⿰,⻊,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép