Bản dịch của từ 路无拾遗 trong tiếng Việt

路无拾遗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

路无拾遗 (Tính từ)

lù wú shí yí
01

Đường không rác; xã hội tốt, không có trộm cắp

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路无拾遗

shí

Các từ liên quan

路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
无一不备
无一不知
无一可
无一时
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
路
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
𡽘, 𨱴, 路
Hình thái radical:
⿰,⻊,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép