Bản dịch của từ 路毙 trong tiếng Việt
路毙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
路毙 (Danh từ)
【lù bì】
01
Bị ngã chết trên đường; cũng dùng để chỉ một xác chết nằm chết trên đường (thuật ngữ nói hoặc viết, cách diễn đạt bi thảm và thô bạo hơn)
倒毙在路上。亦指路毙的尸首。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路毙
lù
路
bì
毙
Các từ liên quan
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
毙伤
毙命
毙死
毙而后已
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 𡽘, 𨱴, 路
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椂
剹
甪
㪖
䌒
樚
㖨
僇
錄
䘵
陸
鹿
踰
跷
踆
躡
跢
䟡
跥
蹃
踲
䠬
躦
䠥
㮖
㜏
斟
缟
鈴
蛹
㻡
鲄
䞩
硹
䎸
㷟
走路
路口
迷路
马路
套路
路上
道路
路线
思路
铁路
