Bản dịch của từ 路灯 trong tiếng Việt

路灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

路灯 (Danh từ)

lù dēng
01

Đèn đường

装在道路上照明用的灯

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路灯

dēng

Các từ liên quan

路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
灯丝
灯亮儿
路
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
𡽘, 𨱴, 路
Hình thái radical:
⿰,⻊,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép