Bản dịch của từ 路符 trong tiếng Việt

路符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

路符 (Danh từ)

lù fú
01

Giấy/凭证 dùng để通行 hoặc通过某处的凭据如通行证路牌式的许可证

一种通行凭证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路符

Các từ liên quan

路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
符书
符任
符伍
符会
符传
路
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
𡽘, 𨱴, 路
Hình thái radical:
⿰,⻊,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép