Bản dịch của từ 路脉 trong tiếng Việt

路脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

路脉 (Danh từ)

lù mài
01

Đường lối, tuyến đường liền mạch; con đường nối thông (nghĩa bóng hoặc đen)

1.连贯而相通的路线。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bóng gợi: mạch lối, đường dây tư tưởng của một bài văn (tức là 'mạch văn' — cách tổ chức, liên kết ý tưởng)

2.比喻指文章的脉络。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路脉

mài

Các từ liên quan

路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
路
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
𡽘, 𨱴, 路
Hình thái radical:
⿰,⻊,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép