Bản dịch của từ 路车 trong tiếng Việt

路车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

路车 (Danh từ)

lù chē
01

Xe kéo kiểu cổ (辂车),古代帝王或诸侯贵族所乘的车帶有威仪与仪仗的车辇可联想汉代御驾

辂车。古代天子或诸侯贵族所乘的车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路车

chē

Các từ liên quan

路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
车两
车主
路
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
𡽘, 𨱴, 路
Hình thái radical:
⿰,⻊,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép