Bản dịch của từ 路门学 trong tiếng Việt

路门学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

路门学 (Danh từ)

lù mén xué
01

Tên trường học cổ (露门学的古称),古代学校的名称路为通

露门学。古学校名。路,通“露”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路门学

mén

xué

Các từ liên quan

路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
门丁
门上
门上人
门下
门下人
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
路
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
𡽘, 𨱴, 路
Hình thái radical:
⿰,⻊,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép