Bản dịch của từ 路鼓 trong tiếng Việt

路鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

路鼓 (Danh từ)

lù gǔ
01

Một loại trống đường (trống dùng diễu hành, đánh ngoài đường); cũng viết là “路皷

1.亦作“路皷”。

Ví dụ
02

Tên một loại trống (古鼓),古时在祭祀宗庙时使用的四面鼓祭祀之鼓),可联想为祭庙用的大鼓”。

2.鼓名,古时祭享宗庙所用的四面鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 路鼓

Các từ liên quan

路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
路
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
𡽘, 𨱴, 路
Hình thái radical:
⿰,⻊,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép