ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
跱
Bảng phân tích âm vị 跱
Zhì
Ngồi xổm
蹲下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngừng lại, dừng bước
停止
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép