Bản dịch của từ 跳丸 trong tiếng Việt

跳丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳丸 (Danh từ)

tiào wán
01

Môn tung hứng cổ xưa (còn gọi là “弄丸”) — nghệ thuật biểu diễn dùng tay tung nắm/bánh chuông nhỏ, nhiều quả/đồ vật tung trên không rồi bắt lại; thời Chiến quốc đã có, kỹ thuật cao có thể tung bắt nhiều vật cùng lúc

也叫“弄丸”。古代杂技节目。战国时已经流行。表演者快速地用两手把若干个丸铃连续抛接,一个在手,多个在空中。当时已有能抛接九个丸铃的技巧。又有抛接剑的,称为“跳剑”,技术高的可抛接七把剑。这类杂技流传至今,成为手技的组成部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳丸

tiào

wán

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸日月
跳二神
跳井
跳伞
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép