Bản dịch của từ 跳加官 trong tiếng Việt
跳加官
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiào | ㄊㄧㄠˋ | t | iao | thanh huyền |
跳加官 (Danh từ)
【tiào jiā guān】
01
Một tiết mục múa phụ trong kịch xưa (nhất là kinh kịch), thường thêm vào khi có người quyền quý tới; diễn viên đội mặt nạ, mặc long bào đỏ, giơ biểu ngữ chúc tụng
旧时戏曲开场或在演出中遇显贵到场时,加演的舞蹈节目。由一个演员戴假面具,穿红袍﹑皂靴,手里拿着“天官赐福”﹑“指日高升”﹑“一品当朝”等字样的布幅逐次向台下展示,表示庆贺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳加官
tiào
跳
jiā
加
guān
官
Các từ liên quan
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
加之
加人
加人一等
- Bính âm:
- 【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啁
趒
絩
眺
粜
覜
糶
陶
萄
裪
绹
梼
䄻
㹗
逃
咷
䱇
饀
鼗
䠭
蹓
踇
踂
蹅
跉
䟣
䟔
䠱
跮
蹔
躒
㫏
羣
嗓
跷
鈶
缞
骞
飵
鄥
靶
㱬
䟳
跳舞
跳槽
跳跃
跳绳
心跳
跳动
跳水
跳板
跳蚤
蹦跳
