Bản dịch của từ 跳台滑雪 trong tiếng Việt

跳台滑雪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳台滑雪 (Cụm từ)

tiào tái huá xuě
01

也称“跳雪”。滑雪运动项目之一。利用自然山形建成的跳台进行。脚着专用滑雪板,不借助任何外力,从起滑台起滑,在助滑道上获得高速度,于台端飞出后,身体前倾与滑雪板成锐角,沿抛物线在空中飞行,在着陆坡着陆后,继续滑行至停止区停止。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳台滑雪

tiào

tái

huá

xuě

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
台下
台严
台中
台中市
台仆
滑不唧溜
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép