Bản dịch của từ 跳天灯 trong tiếng Việt

跳天灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳天灯 (Danh từ)

tiào tiān dēng
01

Một điệu múa dân gian của người Kinh (một nhánh dân tộc ở Quảng Tây, Trung Quốc): nữ nghệ sĩ đội đĩa/đĩa nến trên đầu, theo tiếng trống nhịp điệu, thường xuất hiện trong lễ hội và nghi lễ

京族民间舞蹈形式之一。流行于广西京族地区。女子舞者手托﹑头顶盘碟,上置以点燃的蜡烛。表演者随着强烈的鼓点节奏,双手托盘碟相对转动手腕,队形纵横交错,变化较多。旧时用于祭祀,多在节日表演。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳天灯

tiào

tiān

dēng

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
天一
天一阁
天丁
天上人间
灯丝
灯亮儿
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép