Bản dịch của từ 跳天索地 trong tiếng Việt

跳天索地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳天索地 (Tính từ)

tiào tiān suǒ dì
01

形容人大声暴跳怒骂极为愤怒失态的样子像要跳到天上拉到地上般嚣张或失控)。可联想为暴跳如雷怒目而视口出恶言”。

暴跳怒骂的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳天索地

tiào

tiān

suǒ

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
天一
天一阁
天丁
天上人间
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép