Bản dịch của từ 跳指日 trong tiếng Việt
跳指日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiào | ㄊㄧㄠˋ | t | iao | thanh huyền |
跳指日 (Danh từ)
【tiào zhǐ rì】
01
Tên gọi dân gian chỉ chức quan thăng tiến nhanh (跳加官 的别称), nghĩa là người được 'nhảy chức' lên quan
跳加官的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳指日
tiào
跳
zhǐ
指
rì
日
Các từ liên quan
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啁
趒
絩
眺
粜
覜
糶
陶
萄
裪
绹
梼
䄻
㹗
逃
咷
䱇
饀
鼗
䠭
蹓
踇
踂
蹅
跉
䟣
䟔
䠱
跮
蹔
躒
㫏
羣
嗓
跷
鈶
缞
骞
飵
鄥
靶
㱬
䟳
跳舞
跳槽
跳跃
跳绳
心跳
跳动
跳水
跳板
跳蚤
蹦跳
