Bản dịch của từ 跳掷 trong tiếng Việt

跳掷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳掷 (Động từ)

tiào zhì
01

Nhảy lên nhảy xuống; khều nhảy (mô tả hành động bật/tám lên xuống)

1.跳踯。上下跳跃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhảy bật rồi ném; (chữ nghĩa cổ) nhảy múa / nhảy đạp; ẩn nghĩa: ví von thời光阴 trôi nhanh (nhảy rồi vung đi)

2.跳踯。比喻光阴迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳掷

tiào

zhì

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép