Bản dịch của từ 跳梁小丑 trong tiếng Việt

跳梁小丑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳梁小丑 (Tính từ)

tiào liáng xiáo chǒu
01

Kẻ tiểu nhân; kẻ hề; kẻ ngốc nghếch

这个词通常用来形容那些行为荒唐、滑稽可笑的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳梁小丑

tiào

liáng

xiǎo

chǒu

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép