Bản dịch của từ 跳棋 trong tiếng Việt

跳棋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳棋 (Động từ)

tiào qí
01

Cờ hoà bình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cờ nhảy

棋类游艺的一种棋盘是六角的星形,上面画着许多三角形的格子,游艺各方的棋子各占满一个犄角,根据规则,或移动,或跳越,先把自己的棋子全部走到对面的那个犄角的为胜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳棋

tiào

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép