Bản dịch của từ 跳槽 trong tiếng Việt

跳槽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳槽 (Động từ)

tiào cáo
01

Nhảy việc; đổi nghề; chuyển nghề; đổi nơi công tác

比喻人离开原来的职业或单位到别的单位或改变职业

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ăn máng khác

牲口离开所在的槽头到别的槽头去吃食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳槽

tiào

cáo

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
槽历
槽口
槽坊
槽壁法施工
槽头
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép