Bản dịch của từ 跳灶王 trong tiếng Việt

跳灶王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳灶王 (Danh từ)

tiào zào wáng
01

Một phong tục cúng bái thần bếp (灶神) xưa: lễ hội nhảy (múa) để tế thần bếp, thường vào cuối năm

旧时祭祀灶神的一种习俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳灶王

tiào

zào

wáng

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
王不留行
王世子
王业
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép