Bản dịch của từ 跳版 trong tiếng Việt

跳版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳版 (Danh từ)

tiào bǎn
01

跳板”:借指跳台或比喻为跳跃起跳的踏板垫脚物也用作比喻某事物作为推进跳跃的起点类似跳板”)

见“跳板”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳版

tiào

bǎn

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
版位
版刺
版刻
版口
版国
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép