Bản dịch của từ 跳白索 trong tiếng Việt
跳白索
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiào | ㄊㄧㄠˋ | t | iao | thanh huyền |
跳白索 (Danh từ)
【tiào bái suǒ】
01
Một tên gọi dân gian (còn gọi là “跳百索”) — từ cổ/địa phương, thường là tên riêng hoặc tên của một hiện tượng/đồ vật truyền thống (không phổ biến)
1.亦称“跳百索”。
Ví dụ
02
Trò nhảy dây dành cho trẻ em (một loại trò chơi nhảy dây, thường có luật chơi nhóm)
2.儿童跳绳游戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳白索
tiào
跳
bái
白
suǒ
索
Các từ liên quan
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啁
趒
絩
眺
粜
覜
糶
陶
萄
裪
绹
梼
䄻
㹗
逃
咷
䱇
饀
鼗
䠭
蹓
踇
踂
蹅
跉
䟣
䟔
䠱
跮
蹔
躒
㫏
羣
嗓
跷
鈶
缞
骞
飵
鄥
靶
㱬
䟳
跳舞
跳槽
跳跃
跳绳
心跳
跳动
跳水
跳板
跳蚤
蹦跳
