Bản dịch của từ 跳百索 trong tiếng Việt

跳百索

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳百索 (Động từ)

tiào bái suǒ
01

Nhảy lò cò (nhảy trên một chân, như trò chơi trẻ con) — chú thích: xem 跳白索 (cách viết hoặc cách nói cũ)

见“跳白索”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳百索

tiào

bǎi

suǒ

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép