Bản dịch của từ 跳磴 trong tiếng Việt

跳磴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳磴 (Danh từ)

tiào dèng
01

Nhảy (chân đạp mạnh), cũng viết là “跳蹬” — hành động bật nhảy bằng lực đạp; thường chỉ nhảy vụt lên bằng chân

1.亦作“跳蹬”。

Ví dụ
02

Đá để dẫm qua nước nông; cụm đá đặt cách nhau làm bậc để sang suối (Hán-Việt: khiêu đẳng)

2.放在浅水中,相隔一定距离,供踏脚用的大石块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳磴

tiào

dèng

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
磴栈
磴石
磴磴齿齿
磴角
磴路
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép