Bản dịch của từ 跳绳 trong tiếng Việt

跳绳

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳绳 (Động từ)

tiào shéng
01

Nhảy dây

一种体育活动或儿童游戏; 把绳子挥舞成圆圈; 人趁绳子近地时跳过去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

跳绳 (Danh từ)

tiào shéng
01

Dây nhảy

指跳绳用的绳子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳绳

tiào

shéng

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép