Bản dịch của từ 跳舞毯 trong tiếng Việt
跳舞毯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiào | ㄊㄧㄠˋ | t | iao | thanh huyền |
跳舞毯 (Danh từ)
【tiào wǔ tǎn】
01
Thảm nhảy, một loại dụng cụ giải trí kết nối với máy tính hoặc TV, người đứng trên thảm nhảy theo nhạc và làm theo mũi tên trên màn hình.
一种娱乐用品,是一个带电子感应接口能够与家用电子计算机或电视机相连接的脚垫,人站在脚垫上随着音乐跳舞,同时按照屏幕上不断移动的箭头指示变换脚踩的点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳舞毯
tiào
跳
wǔ
舞
tǎn
毯
Các từ liên quan
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
毯子
毯子功
毯布
- Bính âm:
- 【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啁
趒
絩
眺
粜
覜
糶
陶
萄
裪
绹
梼
䄻
㹗
逃
咷
䱇
饀
鼗
䠭
蹓
踇
踂
蹅
跉
䟣
䟔
䠱
跮
蹔
躒
㫏
羣
嗓
跷
鈶
缞
骞
飵
鄥
靶
㱬
䟳
跳舞
跳槽
跳跃
跳绳
心跳
跳动
跳水
跳板
跳蚤
蹦跳
