Bản dịch của từ 跳花 trong tiếng Việt

跳花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳花 (Danh từ)

tiào huā
01

1.溅起来的水花。

Ví dụ
02

Tên gọi khác của “跳场” — chỉ nơi diễn ra điệu nhảy/điệu nhảy tập thể (tạm dùng trong ngôn ngữ cổ hoặc địa phương)

2.跳场的别称。参见“跳场”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳花

tiào

huā

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép