Bản dịch của từ 跳茅山 trong tiếng Việt

跳茅山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳茅山 (Danh từ)

tiào máo shān
01

Một nghi lễ của đạo sĩ xưa (vừa niệm kinh, vừa nhảy múa) để trừ tà, gọi là “nhảy ở Mao Sơn” (Mao Sơn là tên núi/đạo tràng).

指旧时道士名为驱除邪气的诵经跳舞等活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳茅山

tiào

máo

shān

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép