Bản dịch của từ 跳虱 trong tiếng Việt

跳虱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳虱 (Danh từ)

tiào shī
01

Bọ chét (cùng nghĩa với 跳蚤) — loài ký sinh, nhảy trên da thú/người

即跳蚤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳虱

tiào

shī

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép