Bản dịch của từ 跳蚤 trong tiếng Việt
跳蚤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiào | ㄊㄧㄠˋ | t | iao | thanh huyền |
跳蚤 (Danh từ)
【tiào zǎo】
01
Bọ chó; bọ chét
昆虫,身体小,深褐色或棕黄色,有吸吮的口器,脚长,善跳跃寄生在人或哺乳动物身体上,吸血液,是传染鼠疫、斑疹伤寒等病的媒介也叫虼蚤
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳蚤
tiào
跳
zǎo
蚤
Các từ liên quan
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
蚤世
蚤临
蚤亡
蚤休
蚤作
- Bính âm:
- 【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啁
趒
絩
眺
粜
覜
糶
陶
萄
裪
绹
梼
䄻
㹗
逃
咷
䱇
饀
鼗
䠭
蹓
踇
踂
蹅
跉
䟣
䟔
䠱
跮
蹔
躒
㫏
羣
嗓
跷
鈶
缞
骞
飵
鄥
靶
㱬
䟳
跳舞
跳槽
跳跃
跳绳
心跳
跳动
跳水
跳板
跳蚤
蹦跳
